Arenas Club de Getxo
Tây Ban Nha
Arenas Club de Getxo Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Arenas Club de Getxo ghi bàn cứ mỗi 74 phút trong Giải đấu Primera Federacion
Arenas Club de Getxo ghi trung bình 1.21 bàn mỗi trận
Arenas Club de Getxo là đội đầu tiên ghi bàn trong 3% trong suốt Giải đấu Primera Federacion
Arenas Club de Getxo không ghi được bàn trong 35% tại Giải đấu Primera Federacion
Bàn thua
Arenas Club de Getxo để thủng lưới cứ mỗi 62 phút tại Giải đấu Primera Federacion
Arenas Club de Getxo để thủng lưới trung bình 1.45 bàn mỗi trận
Arenas Club de Getxo đạt được 19% trận giữ sạch lưới tại Giải đấu Primera Federacion
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Arenas Club de Getxo đã tham gia trong Giải đấu Primera Federacion
Arenas Club de Getxo tổng số bàn thắng mỗi trận 2.66 trong mỗi trận tại Giải đấu Primera Federacion
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 53% đối với Arenas Club de Getxo tại Giải đấu Primera Federacion
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 77% đối với Arenas Club de Getxo tại Giải đấu Primera Federacion
CDG thống kê
Arenas Club de Getxo đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 53% trận đấu tại Giải đấu Primera Federacion
Arenas Club de Getxo ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 19% trận đấu tại Giải đấu Primera Federacion
Arenas Club de Getxo ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 32% trận đấu của đội này tại Giải đấu Primera Federacion
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Arenas Club de Getxo ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 8% số bàn thắng trong Giải đấu Primera Federacion
Arenas Club de Getxo chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải đấu Primera Federacion
Arenas Club de Getxo chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Giải đấu Primera Federacion
Arenas Club de Getxo ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 8% số bàn thắng trong Giải đấu Primera Federacion
Arenas Club de Getxo chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải đấu Primera Federacion
Arenas Club de Getxo chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 8% số bàn thắng trong Giải đấu Primera Federacion
Kèo Chấp Thống Kê
Arenas Club de Getxo ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 93% trong Giải đấu Primera Federacion
Trong hiệp một, Arenas Club de Getxo ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải đấu Primera Federacion
Trong hiệp hai, Arenas Club de Getxo ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải đấu Primera Federacion
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Arenas Club de Getxo thắng bằng thẻ trong 3% trận đấu tại Giải đấu Primera Federacion
Arenas Club de Getxo có trung bình 0.39 thẻ trong các trận đấu tại Giải đấu Primera Federacion
Trong hiệp một, Arenas Club de Getxo thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải đấu Primera Federacion
Trong hiệp một, Arenas Club de Getxo có trung bình 0.11 thẻ trong các trận đấu tại Giải đấu Primera Federacion
Trong hiệp hai, Arenas Club de Getxo thắng bằng thẻ trong 6% trận đấu tại Giải đấu Primera Federacion
Trong hiệp hai, Arenas Club de Getxo có trung bình 0.29 thẻ trong các trận đấu tại Giải đấu Primera Federacion
Phạt Góc Thống Kê
Arenas Club de Getxo thắng bằng quả phạt góc trong 6% trận đấu tại Giải đấu Primera Federacion
Arenas Club de Getxo có trung bình 0.45 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải đấu Primera Federacion
Trong hiệp một, Arenas Club de Getxo thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại Giải đấu Primera Federacion
Arenas Club de Getxo có trung bình 0.21 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải đấu Primera Federacion
Trong hiệp hai, Arenas Club de Getxo thắng bằng quả phạt góc trong 6% trận đấu tại Giải đấu Primera Federacion
Arenas Club de Getxo có trung bình 0.24 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải đấu Primera Federacion
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Arenas Club de Getxo Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 22 | 10 | 6 | 62:24 | 38 | 76 | |
| 2 | 38 | 18 | 11 | 9 | 61:48 | 13 | 65 | |
| 3 | 38 | 17 | 10 | 11 | 53:42 | 11 | 61 | |
| 4 | 38 | 17 | 9 | 12 | 43:33 | 10 | 60 | |
| 5 | 38 | 16 | 10 | 12 | 61:52 | 9 | 58 | |
| 6 | 38 | 14 | 16 | 8 | 49:31 | 18 | 58 | |
| 7 | 38 | 15 | 13 | 10 | 51:38 | 13 | 58 | |
| 8 | 38 | 15 | 11 | 12 | 53:49 | 4 | 56 | |
| 9 | 38 | 13 | 14 | 11 | 36:40 | -4 | 53 | |
| 10 | 38 | 14 | 10 | 14 | 47:53 | -6 | 52 | |
| 11 | 38 | 15 | 7 | 16 | 46:55 | -9 | 52 | |
| 12 | 38 | 13 | 10 | 15 | 41:47 | -6 | 49 | |
| 13 | 38 | 13 | 10 | 15 | 38:46 | -8 | 49 | |
| 14 | 38 | 11 | 11 | 16 | 55:67 | -12 | 44 | |
| 15 | 38 | 10 | 14 | 14 | 42:49 | -7 | 44 | |
| 16 | 38 | 11 | 10 | 17 | 38:47 | -9 | 43 | |
| 17 | 38 | 10 | 13 | 15 | 44:47 | -3 | 43 | |
| 18 | 38 | 10 | 11 | 17 | 44:58 | -14 | 41 | |
| 19 | 38 | 10 | 10 | 18 | 28:42 | -14 | 40 | |
| 20 | 38 | 6 | 10 | 22 | 29:53 | -24 | 28 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation
Arenas Club de Getxo Biệt đội
No data for selected season